music rack

music rack

A musician places a new score on the music rack.

Định nghĩa

Danh từ: Một giá đỡ nhẹ dùng để giữ các tờ nhạc in.

dụ sử dụng
  • ( ấy đặt bản nhạc của mình lên giá đỡ nhạc trước khi bắt đầu chơi.)
  • (Giá đỡ nhạc của cây đàn piano có thể điều chỉnh đượcnhiều góc độ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Music rack thường được gắn liền với các nhạc cụ như đàn piano, organ, hoặc đàn harpsichord, nhưng cũng có thể một phụ kiện độc lập.
    • The violinist used a portable music rack during the outdoor concert. (Người chơi violin đã sử dụng một giá đỡ nhạc di động trong buổi hòa nhạc ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Music stand (danh từ): giá đỡ nhạc (thường loại độc lập, có thể gấp gọn, dùng cho các nhạc cụ khác nhau).
    • The choir members each had their own music stand. (Các thành viên trong dàn hợp xướng mỗi người một giá đỡ nhạc riêng.)
  • Sheet music holder (danh từ): vật giữ bản nhạc (thường chỉ phần kẹp hoặc khung).
    • The sheet music holder on the guitar stand was broken. (Vật giữ bản nhạc trên giá đỡ guitar đã bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Music stand: giá đỡ nhạc (từ phổ biến nhất, thường dùng thay thế cho ).
  • Score holder: giá đỡ bản nhạc (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, đặc biệt cho các bản nhạc dài).
  • Sheet music desk: bàn để bản nhạc (thường dùng cho đàn piano).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a music rack: dựng giá đỡ nhạc.
    • He set up the music rack before the rehearsal. (Anh ấy dựng giá đỡ nhạc trước buổi tập.)
  • Adjust a music rack: điều chỉnh giá đỡ nhạc.
    • She adjusted the music rack to a higher position. ( ấy điều chỉnh giá đỡ nhạc lên vị trí cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với music rack, nhưng có thể liên quan đến thành ngữ "play from the music rack" (chơi nhạc dựa trên bản nhạc trên giá) để phân biệt với chơi nhạc thuộc lòng.
    • He prefers to play from the music rack rather than memorizing the piece. (Anh ấy thích chơi nhạc từ giá đỡ hơn học thuộc lòng bản nhạc.)

Từ gần giống

Từ chứa "music rack"